Máy ép thủy lực trong nhóm này gồm 16 mã Schaeffler và BETEX, lực ép từ 10 tấn đến 300 tấn. Phần lớn theo kiểu khung chữ H, bên cạnh dạng khung cầu trục PFPE. Bộ nguồn có bản vận hành bằng tay, bằng chân hoặc bằng bơm điện. WSP-10 làm việc ở 700 bar với hành trình xylanh 250mm. WSPE100 cho lực ép 100 tấn ở áp suất tối đa 258 bar. Một số mã như HWS150 dùng cho công việc tháo lắp vòng bi xe lửa. Nội dung bên dưới phân nhóm theo mức lực ép, kiểu xylanh và cách chọn cấu hình. Các dòng máy ép thủy lực này phù hợp với xưởng cơ khí, đơn vị bảo trì và ngành đường sắt. Hàng chính hãng, có bảo hành theo chính sách nhập khẩu và phân phối.
















Máy ép thủy lực trong danh mục này gồm 16 mã, trải lực ép từ 10 tấn đến 300 tấn. Các model mang thương hiệu Schaeffler và BETEX. Kiểu khung chữ H chiếm phần lớn, bên cạnh dạng khung cầu trục. Bộ nguồn có bản vận hành bằng tay, bằng chân và bằng điện. Một vài mã được thiết kế riêng cho công việc tháo lắp vòng bi xe lửa.
Các thông số được ghi trực tiếp theo từng mã gồm lực ép tối đa, áp suất làm việc và hành trình xylanh. Ví dụ WSP-10 làm việc ở 700 bar với hành trình xylanh 250mm. Trong khi đó WSPE100 đạt lực ép 100 tấn ở áp suất tối đa 258 bar. Người dùng nên đối chiếu từng con số trước khi chọn cấu hình.
Dải lực ép quyết định phạm vi công việc mà khung máy đáp ứng. Nhóm này chia thành ba mức khá rõ: dưới 50 tấn, từ 60 đến 100 tấn và từ 150 tấn trở lên. Mỗi mức đi kèm kiểu bộ nguồn và hành trình xylanh khác nhau. Việc xác định tải cần ép giúp thu hẹp danh sách model ngay từ bước đầu.
Mức này gồm các mã phục vụ công việc ép chi tiết vừa và nhỏ trong xưởng. WSP-10 đạt lực ép tối đa 10 tấn với xylanh cố định. WSPM15 S160 W555 làm việc ở áp suất tối đa 382 bar. WSPM30 S160 W560 cho hành trình 160mm và áp suất 374 bar. Bản 50 tấn WSPM50 S160 W750 giữ hành trình 160mm ở áp suất 399 bar.
Ở mức trung, xylanh bắt đầu chuyển sang kiểu di động trên khung ngang. WSP làm việc ở 700 bar với hành trình 250mm và có ba lựa chọn bộ nguồn. WSPE30 dùng bơm điện 1,5kW, nguồn 3 pha 400V, 50Hz. WSPE60 đạt 60 tấn với hai cấp tốc độ. Bản 100 tấn WSPE100 chạy motor 2,2kW.
Các model tải lớn dùng cho chi tiết nặng và bàn ép rộng. WSPE160 có hai cấp tốc độ, motor 3kW, điện áp 400V. WSPE200 S400 W1300 làm việc ở áp suất tối đa 245 bar. WSPE300 S480 W1750 đạt 300 tấn, hành trình 480mm, motor 5.5kW. Cả ba đều theo kiểu khung chữ H với xylanh di chuyển trên khung ngang.
Hai yếu tố ảnh hưởng nhiều đến thao tác hằng ngày gồm kiểu khung và cách bố trí xylanh. Khung chữ H xuất hiện ở phần lớn các mã trong nhóm. Dạng khung cầu trục đi cùng dòng PFPE, dùng thép cao cấp theo mô tả của hãng. Xylanh có thể cố định tại tâm hoặc di chuyển qua lại nhờ hệ thống con lăn.
Bản xylanh cố định gồm WSP-10 và WSPM15 S160 W555. Bản xylanh di động gồm WSP và WSPE160. Trên WSPE160, xylanh trượt trên khung ngang qua con lăn và có chốt khóa tại mỗi vị trí. Cơ cấu này giúp căn tâm chi tiết mà không cần dịch chuyển phôi nhiều lần.
Bộ nguồn quyết định tốc độ thao tác và nhu cầu hạ tầng điện tại xưởng. Nhóm này có ba kiểu dẫn động chính: bơm tay, bơm chân và bơm điện. Một số model điện còn kèm bộ nguồn phụ vận hành bằng tay. Với model dùng điện, thông số nguồn thường ghi rõ 400V, 50Hz cùng công suất motor tương ứng.
Các mã WSPM vận hành bơm thủy lực bằng tay hoặc bằng chân theo kiểu 2 trong 1. Mã WSP cho phép chọn bơm tay, bơm điện hoặc bơm khí nén. Với bản điện, WSPE60 và WSPE100 đều đi kèm bộ nguồn phụ bằng tay. Phụ kiện 7513040 phục vụ điều khiển bằng chân cho máy ép dùng điện.
Một số cấu hình trong nhóm được thiết kế theo công việc cụ thể thay vì dùng chung. Mảng đường sắt tập trung vào ép bánh xe, vòng bi, đĩa phanh và ổ lăn côn. Mảng gia công kim loại tấm hướng đến uốn, nắn thẳng và định hình phôi lớn. Các model này khác biệt ở khung máy và bộ gá đi kèm.
Mã HWS150 phục vụ ép bánh xe cùng vòng bi, đĩa phanh và bánh răng xe lửa, thiết kế theo yêu cầu khách hàng. Mã 7550100 dùng cho tháo lắp seal trên ổ lăn côn TAROL của trục bánh toa tàu. Dòng PFPE dạng khung cầu trục có tải trọng 100 đến 160 tấn, vận hành bằng điện hoặc bằng tay.
Bước đầu nên xác định lực ép cần thiết cho chi tiết nặng nhất trong xưởng. Sau đó đối chiếu hành trình xylanh với chiều cao và độ dịch chuyển của phôi. Tiếp theo là chọn kiểu bộ nguồn dựa trên tần suất làm việc và nguồn điện sẵn có. Cuối bước, cân nhắc xylanh cố định hay di động theo cách bố trí bàn ép.
Với xưởng bảo trì nhỏ, các mã dưới 50 tấn dùng bơm tay hoặc bơm chân đáp ứng đủ. Xưởng có nhu cầu ép liên tục nên xem các bản điện hai cấp tốc độ. Bản PFPE S450 có ba biến thể 150 tấn, 220 tấn và 300 tấn cho công việc uốn và nắn thẳng tấm kim loại lớn.
Bạn có thể mở từng mã ở trên để xem chi tiết lực ép, áp suất, hành trình và cấu hình bộ nguồn. Khi cần tư vấn cấu hình theo chi tiết ép cụ thể, hãy liên hệ đội kỹ thuật của BETEX.