Dây có đường kính Ø19mm hoặc Ø28mm của Schaeffler. Gia nhiệt 180 độ C đến 300°C, dùng cho máy gia nhiệt trung tần 44kW. Dây mềm, kích thước 15-20-25-30m và 35mm. Có đầu nối nhanh. Sản xuất tại Hà Lan.
Cuộn dây mềm 44kW cho máy gia nhiệt trung tần Schaeffler - MF Quick Heater. Có 2 loại dây tương ứng với nhiệt độ max 180 độc hoặc 300 độ C. Mỗi dây có bán kính uốn cong khác nhau, gắn sẵn khớp nối nhanh. Đáp ứng hiệu quả trong quá trình gia nhiệt để tháo lắp các chi tiết.
![]() |
![]() |
Cuộn dây mềm, dễ dàng uốn cong. Bán kính cong tối thiểu là 110mm ứng với dây có đường kính Ø28mm, giúp thích nghi với nhiều kích cỡ và hình dạng phôi khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn các cuộn dây với độ dài khác nhau, từ 15m - 20m - 25m - 30m và 35m. Tùy chọn theo kích thước của phôi.
Tùy thuộc vào kích thước của phôi cần gia nhiệt. Điều này cho phép tối ưu hóa quá trình quấn dây. Quy định là ít nhất phải quấn 3 vòng, để đạt được hiệu suất gia nhiệt tối đa.
Một tính năng hữu ích khác là đầu nối nhanh hay jack cắm. Giúp việc kết nối cuộn dây với máy gia nhiệt trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Đây là một lợi ích đáng giá, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình lắp đặt và bảo trì.
Kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và chất lượng vật liệu hàng đầu. Tạo nên một giải pháp gia nhiệt hiệu quả cho người dùng. Cuộn dây gia nhiệt Schaeffler này đáp ứng nhu cầu kỹ thuật cao. Mang lại kết quả hoàn hảo trong công việc. Để lựa chọn phù hợp với phôi, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chu đáo.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Bán kính R | Công suất | Dài tổng | Nhiệt độ | Đường kính | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 350200515 | 0,0 đ | 70mm | 44kW | 15.000mm | 180 độ C | Ø19mm | |||
| ⋮⋮ | 350200520 | 0,0 đ | 70mm | 44kW | 20.000mm | 180 độ C | Ø19mm | |||
| ⋮⋮ | 350200525 | 0,0 đ | 70mm | 44kW | 25.000mm | 180 độ C | Ø19mm | |||
| ⋮⋮ | 350200530 | 68.793.000,0 đ | 1 | 70mm | 44kW | 30.000mm | 180 độ C | Ø19mm | ||
| ⋮⋮ | 350200535 | 0,0 đ | 70mm | 44kW | 35.000mm | 180 độ C | Ø19mm | |||
| ⋮⋮ | 350200630 | 0,0 đ | 110mm | 44kW | 30.000mm | 300 độ C | Ø28mm | |||
| ⋮⋮ | 350200625 | 0,0 đ | 110mm | 44kW | 25.000mm | 300 độ C | Ø28mm | |||
| ⋮⋮ | 350200620 | 0,0 đ | 110mm | 44kW | 20.000mm | 300 độ C | Ø28mm | |||
| ⋮⋮ | 350200615 | 0,0 đ | 110mm | 44kW | 15.000mm | 300 độ C | Ø28mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||


